Icon 1
Icon 2
Icon 3
Hotline
0989 22 46 56
Icon 1
Icon 2
Icon 3
Icon 1
Icon 2
Icon 3

VẬT LIỆU GỖ NHỰA CHO KHU VỰC NỒM ẨM: CÓ THỰC SỰ HIỆU QUẢ?

Trong thiết kế và thi công nội thất, những khu vực ẩm thấp như nhà vệ sinh, ban công hay tầng trệt luôn là bài toán nan giải. Bởi lẽ, độ ẩm cao kéo theo nguy cơ vật liệu bị phồng rộp, mốc, mối mọt hay trơn trượt – ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống và an toàn của gia đình. Liệu có một loại vật liệu nào vừa đảm bảo thẩm mỹ, vừa chống ẩm hiệu quả lâu dài? Gỗ nhựa – với cấu trúc lai giữa bột gỗ và nhựa – đang được nhiều người kỳ vọng là lời giải lý tưởng. Nhưng liệu kỳ vọng này có thực sự đúng? Hãy cùng hÔm Plasgo phân tích sâu hơn trong bài viết sau.

I. Những thách thức khi thi công ở khu vực ẩm thấp – Bài toán khó cho vật liệu truyền thống

1.1. Độ ẩm – “kẻ thù giấu mặt” của mọi không gian

Ở Việt Nam, độ ẩm không khí trung bình dao động từ 80–90% tùy khu vực, và thậm chí còn cao hơn vào mùa nồm, mùa mưa. Với những khu vực như:

  • Nhà vệ sinh,

  • Ban công,

  • Khu vực gần bếp,

  • Nhà tầng trệt không chống thấm tốt,

  • Các công trình ven biển, vùng đồi núi sương mù,

Tác động của độ ẩm:

  • Làm phồng rộp, mốc hoặc co ngót sàn gỗ tự nhiên.

  • Gây trơn trượt, mất an toàn với gạch men khi sàn đọng nước.

  • Dẫn đến mối mọt, mùi hôi và tường thấm ngược.

  • Làm giảm tuổi thọ vật liệu, tăng chi phí sửa chữa định kỳ.

1.2. Vật liệu truyền thống đang dần “đuối sức” trước môi trường khắc nghiệt

❌ Gỗ tự nhiên:

  • Dù được xử lý kỹ, nhưng vẫn co ngót, nứt tách khi môi trường ẩm – khô thay đổi thất thường.

  • Khả năng kháng nước kém, dễ ẩm mốc, mối mọt từ bên trong lõi gỗ.

❌ Gạch men:

  • Khó tạo cảm giác ấm cúng, dễ trơn trượt.

  • Đường ron dễ bị nấm mốc, xuống cấp sau 1–2 năm.

1.3. Nhu cầu thực tế đặt ra: Một vật liệu vừa đẹp, vừa chống ẩm tốt

Người dùng hiện nay mong muốn:

  • Vật liệu bền trong điều kiện ẩm ướt quanh năm.

  • Thẩm mỹ cao, giữ được màu sắc, đường nét tinh tế.

  • An toàn cho trẻ nhỏ, người già trong điều kiện sàn trơn.

  • Thi công nhanh, gọn, ít bảo trì, tiết kiệm chi phí dài hạn.

II. Vật liệu gỗ nhựa có thực sự “chống ẩm” hiệu quả? – Phân tích từ cấu tạo đến ứng dụng

2.1. Cấu tạo gỗ nhựa: Sinh ra để kháng ẩm

Vật liệu gỗ nhựa (WPC – Wood Plastic Composite) là sự kết hợp giữa bột gỗ và nhựa nguyên sinh hoặc tái chế, ép đùn ở nhiệt độ cao để tạo thành thanh định hình chắc chắn.

Cấu tạo tiêu biểu:

  • Lớp bề mặt phủ UV: chống xước, chống bay màu, hạn chế bám nước.

  • Lõi WPC hoặc SPC (Stone Plastic Composite): chống cong vênh, không hút ẩm.

  • Lớp đế nhựa hoặc cao su: tăng độ bám, chống thấm ngược từ nền.

Nhờ đặc tính “nhựa hóa”, gỗ nhựa có khả năng:

  • Không thấm nước, không phồng rộp dù tiếp xúc trực tiếp với độ ẩm cao.

  • Không bị mối mọt, vì không có cấu trúc tế bào hữu cơ như gỗ tự nhiên.

  • Không nứt vỡ, co ngót theo mùa như vật liệu gỗ thuần túy.

2.2. Kiểm chứng thực tế: Những không gian ẩm ướt sử dụng gỗ nhựa

Ban công – Sàn ngoài trời:

  • Gỗ nhựa ngoài trời của hÔm Plasgo có cấu trúc rỗng, thoát nước nhanh, không thấm ngược.

  • Chịu được tia UV, mưa nắng liên tục mà không bạc màu.

Nhà vệ sinh – Khu vực rửa tay:

  • Các dòng sàn SPC phủ vân gỗ giúp không gian gần gũi, sạch sẽ mà vẫn chống nước tuyệt đối.

  • Hạn chế trơn trượt hơn so với gạch men truyền thống.

Ốp tường nhà bếp:

  • Tấm ốp tường nhựa giả gỗ chống dầu mỡ, ẩm, nhiệt tốt – dễ vệ sinh mà không ố vàng.

Nhà ven biển, homestay nghỉ dưỡng:

  • Gỗ nhựa chống nước biển mặn, hơi sương tốt hơn gỗ thông thường.

  • Giữ vẻ đẹp lâu dài, không cần sơn phủ định kỳ.

2.3. Bền chắc theo thời gian – Không chỉ là chống ẩm

Ngoài khả năng kháng nước 100%, gỗ nhựa còn:

  • Giữ màu bền tới 15–20 năm không cần sơn lại.

  • Không bị mục ruỗng dù đặt trực tiếp dưới nền xi măng hoặc đất.

  • Dễ thi công tháo lắp – khi cần sửa chữa hay thay thế cục bộ.

→ Đối với các công trình yêu cầu vận hành ổn định lâu dài, như biệt thự, chung cư, khách sạn, resort… thì gỗ nhựa là lựa chọn cực kỳ hợp lý.

III. Vật liệu gỗ nhựa trong môi trường ẩm – Độ bền thực tế và những yếu tố quyết định

Việc lựa chọn gỗ nhựa cho các khu vực ẩm thấp không chỉ dừng lại ở khả năng “kháng nước" trên lý thuyết, mà còn cần xem xét hiệu quả sử dụng lâu dài trong điều kiện thực tế. Thực tế cho thấy, chất lượng của gỗ nhựa phụ thuộc vào nhiều yếu tố: tỉ lệ phối trộn giữa bột gỗ và nhựa nền, công nghệ ép đùn, loại lớp phủ bề mặt cũng như khả năng chịu lực và giãn nở nhiệt. Những dòng gỗ nhựa chất lượng cao thường có mật độ nén lớn, bề mặt phủ UV chống trầy xước và đặc biệt là lõi không hút nước – giúp hạn chế tối đa hiện tượng mục rỗng, phồng rộp hay nấm mốc từ bên trong.

 

Tuy nhiên, để vật liệu này phát huy tối đa công năng tại những vị trí có độ ẩm cao như nhà vệ sinh, ban công hay tầng trệt, kỹ thuật thi công cũng đóng vai trò then chốt. Việc xử lý nền, lắp đặt khe hở giãn nở hợp lý và thoát nước tốt là điều bắt buộc để duy trì độ bền. Nếu thi công sai cách, ngay cả những vật liệu cao cấp nhất cũng có thể xuống cấp sớm hơn dự kiến.

Bên cạnh đó, khả năng duy trì thẩm mỹ của gỗ nhựa trong môi trường ẩm cũng là một ưu điểm đáng kể: bề mặt không bị nở to hay bạc màu, vân gỗ vẫn giữ được sự đồng đều theo thời gian, tạo cảm giác ấm áp và dễ chịu hơn hẳn so với gạch men lạnh hay tường bê tông thô ráp. Chính vì thế, gỗ nhựa – khi được lựa chọn và thi công đúng cách – hoàn toàn có thể trở thành giải pháp bền vững cho những không gian thường xuyên tiếp xúc với hơi ẩm, nước mưa hoặc sự thay đổi nhiệt độ thất thường.